bắt lẽ

bắt lẽ

Một người đàn ông hay bắt lẽ từng chi tiết nhỏ trong cuộc họp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tìm cách nêu ra lẽ để phản đối, gây khó dễ hoặc bắt bẻ người khác: Hành động cố ý đưa ra những lý do, thường vụn vặt hoặc không thật sự thuyết phục, để phản bác lại ý kiến hoặc yêu cầu của ai đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mỗi lần được giao việc, anh ta lại bắt lẽ đủ điều. (Anh ấy thường tìm nhiều lý do để phản đối hoặc trì hoãn công việc được giao.)
    • ấy không đồng ý thẳng thừng cứ bắt lẽ quanh co. ( ấy không từ chối trực tiếp chỉ viện dẫn các lẽ vòng vo.)
    • Đừng bắt lẽ nữa, hãy tập trung vào giải quyết vấn đề chính. (Hãy ngừng việc cố tình phản bác bằng những lý do vụn vặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bắt bẻ, bắt lẽ": cụm từ thường đi đôi để nhấn mạnh hành vi tìm lỗi, tìm lý do để phản đối một cách khó chịu.
    • Anh ấy thói quen bắt bẻ, bắt lẽ trong mọi cuộc thảo luận. (Anh ấy thói quen tìm điểm yếu đưa ra lý do phản đối trong các cuộc trao đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bắt bẻ (động từ): tìm chỉ ra chỗ sai, chỗ sơ hở trong lời nói của người khác để phản đối. Nghĩa gần với "bắt lẽ", nhưng thường thiên về chỉ trích lỗi sai cụ thể hơn.
  • Cãi (động từ): tranh cãi bằng cách đưa ra lẽ, thường với thái độ cứng đầu, không chịu thua.
  • Phản bác (động từ): đưa ra lẽ để bác bỏ ý kiến người khác một cách chính thức hoặc hệ thống hơn "bắt lẽ".
Từ đồng nghĩa
  • Cãi lại: nói lại để chống chế, không nghe lời.
  • Gây khó dễ: tạo ra trở ngại, yêu sách để làm khó người khác.
  • Ngang ngạnh: thái độ cứng đầu, không chịu nghe theo.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Bắt lẽ, bắt lỗi: nhấn mạnh việc cố tình tìm kiếm cả lẽ lẫn sai sót để chỉ trích.
    • Làm việc với người hay bắt lẽ, bắt lỗi thật rất mệt mỏi. (Làm việc với người thích phản đối chỉ trích chi tiết thật sự gây áp lực.)